中文圣经
← Từ vựng
昏暗
hūn àn
tốiu ám

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

昏

dusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness

bộ thủ 日thành phần ⿱氏日
暗

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ 日thành phần ⿰日音

Xuất hiện trong 11 câu