← Từ vựng
显露出
xiǎn lù chū
lộ ra; tỏ ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
显
clear, evident; prominent; to show
bộ thủ 日thành phần ⿱日业
露
dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨路
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵