中文圣经
Từ vựng
xiǎn lù chū

lộ ra; tỏ ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clear, evident; prominent; to show

bộ thủ thành phần ⿱日业

dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show

bộ thủ thành phần ⿱雨路

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 9 câu