中文圣经
← Từ vựng
木料
mù liào
gỗgỗ xẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

木

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ 木thành phần ⿻十八
料

ingredients, materials; to conjecture, to guess

bộ thủ 斗thành phần ⿰米斗

Xuất hiện trong 9 câu