← Từ vựng
未尝
wèi cháng
chưa bao giờ; không nhất thiết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
未
not yet; 8th terrestrial branch
bộ thủ 木thành phần ⿻一木
尝
to taste; to experience, to experiment with
bộ thủ ⺌thành phần ⿱尚云
chưa bao giờ; không nhất thiết
📄 Trang luyện viết (PDF)not yet; 8th terrestrial branch
to taste; to experience, to experiment with