中文圣经
Từ vựng
mò liǎo

cuối cùng; phần cuối; rồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

end, final, last; insignificant

bộ thủ thành phần ⿻木一

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 15 câu