← Từ vựng
末了
mò liǎo
cuối cùng; phần cuối; rồi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
末
end, final, last; insignificant
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅
cuối cùng; phần cuối; rồi
📄 Trang luyện viết (PDF)end, final, last; insignificant
clear; to finish; particle of completed action