← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
本家
běn jiā
người cùng họhọ hàng cùng họhọ hàng xa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
本
root, origin, source; basis
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
root, origin, source; basis
house, home, residence; family