中文圣经
← Từ vựng
本家
běn jiā
người cùng họhọ hàng cùng họhọ hàng xa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

本

root, origin, source; basis

bộ thủ 木thành phần ⿻木一
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 13 câu