中文圣经
Từ vựng
duǒ
HSK 5

bông; lông tai; cặp; bông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cluster of flowers; earlobe; an item on both sides

bộ thủ thành phần ⿱几木

Xuất hiện trong 13 câu