中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
朵
duǒ
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
bông
lông tai
cặp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
朵
cluster of flowers; earlobe; an item on both sides
bộ thủ
木
thành phần
⿱几木
Xuất hiện trong 13 câu
QUAN ÁN 10:1
II SA-MU-ÊN 23:9
II SA-MU-ÊN 23:24
I LỊCH SỬ 11:12
I LỊCH SỬ 11:26
I LỊCH SỬ 27:4
Ê-XÊ-CHIÊN 1:4
MA-THI-Ơ 6:29
MA-THI-Ơ 17:5
MÁC 9:7
LU-CA 9:34
LU-CA 12:27
CÔNG VỤ 1:9