中文圣经
← Từ vựng
朽烂
xiǔ làn
thối rữamục nát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

朽

decayed, rotten

bộ thủ 木thành phần ⿰木丂Chữ khó đọc · xiǔ
烂

overcooked, overripe; rotten, spoiled

bộ thủ 火thành phần ⿰火兰

Xuất hiện trong 6 câu