← Từ vựng
权势
quán shì
quyền lực; ảnh hưởng; thế lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
权
authority, power, right
bộ thủ 木thành phần ⿰木又
势
power, force; tendency, attitude
bộ thủ 力thành phần ⿱执力
quyền lực; ảnh hưởng; thế lực
📄 Trang luyện viết (PDF)authority, power, right
power, force; tendency, attitude