中文圣经
Từ vựng
quán shì

quyền lực; ảnh hưởng; thế lực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

authority, power, right

bộ thủ thành phần ⿰木又

power, force; tendency, attitude

bộ thủ thành phần ⿱执力

Xuất hiện trong 8 câu