中文圣经
← Từ vựng
村子
cūn zi
làng xómthôn quê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

村

village, hamlet; vulgar, uncouth

bộ thủ 木thành phần ⿰木寸
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 9 câu