← Từ vựng
村子
cūn zǐ
làng xóm; thôn quê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
村
village, hamlet; vulgar, uncouth
bộ thủ 木thành phần ⿰木寸
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
làng xóm; thôn quê
📄 Trang luyện viết (PDF)village, hamlet; vulgar, uncouth
son, child; seed, egg; fruit; small thing