中文圣经
← Từ vựng
杜
dù
cây lêdừngngăn chặncấm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杜

to prevent, to restrict, to stop; surname

bộ thủ 木thành phần ⿰木土Chữ khó đọc · dù

Xuất hiện trong 5 câu