中文圣经
← Từ vựng
架
jià
HSK 3
hỗ trợkhunggiá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

架

frame, rack, stand; to prop up

bộ thủ 木thành phần ⿱加木

Xuất hiện trong 16 câu