中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
架
jià
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
hỗ trợ
khung
giá
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
架
frame, rack, stand; to prop up
bộ thủ
木
thành phần
⿱加木
Xuất hiện trong 16 câu
DÂN SỐ 4:10
DÂN SỐ 4:12
I CÁC VUA 7:30
I CÁC VUA 7:34
I CÁC VUA 7:35
II LỊCH SỬ 34:11
NÊ-HÊ-MI 3:3
NÊ-HÊ-MI 3:6
Ê-XƠ-TÊ 5:14
Ê-XƠ-TÊ 6:4
Ê-XƠ-TÊ 7:9
Ê-XƠ-TÊ 7:10
Ê-XƠ-TÊ 8:7
Ê-XƠ-TÊ 9:13
Ê-XƠ-TÊ 9:25
THI THIÊN 94:20