中文圣经
← Từ vựng
柔和
róu hé
HSK 7
dịu dàngmềm mại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

柔

soft, supple; gentle; flexible

bộ thủ 木thành phần ⿱矛木Chữ khó đọc · róu
和

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ 口thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 8 câu