← Từ vựng
柔和
róu hé
HSK 7
dịu dàng; mềm mại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
柔
soft, supple; gentle; flexible
bộ thủ 木thành phần ⿱矛木
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
dịu dàng; mềm mại
📄 Trang luyện viết (PDF)soft, supple; gentle; flexible
harmony, peace; calm, peaceful