中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
柔
和
róu hé
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
dịu dàng
mềm mại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
柔
soft, supple; gentle; flexible
bộ thủ
木
thành phần
⿱矛木
Chữ khó đọc · róu
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ
口
thành phần
⿰禾口
Xuất hiện trong 8 câu
GIÓP 41:3
THI THIÊN 55:21
CHÂM NGÔN 15:1
CHÂM NGÔN 25:15
GIÁO HUẤN 10:4
TÌNH CA 2:14
Ê-SAI 30:10
MA-THI-Ơ 11:29