← Từ vựng
根本
gēn běn
HSK 3
cơ bản; tận gốc; chỉ đơn giản
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
根
root, basis, foundation
bộ thủ 木thành phần ⿰木艮
本
root, origin, source; basis
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
cơ bản; tận gốc; chỉ đơn giản
📄 Trang luyện viết (PDF)root, basis, foundation
root, origin, source; basis