中文圣经
Từ vựng
gēn běn
HSK 3

cơ bản; tận gốc; chỉ đơn giản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, basis, foundation

bộ thủ thành phần ⿰木艮

root, origin, source; basis

bộ thủ thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 6 câu