中文圣经
← Từ vựng
梦见
mèng jiàn
HSK 4
mơmơ thấy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

梦

dream

bộ thủ 木thành phần ⿱林夕
见

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 9 câu