中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
梦
见
mèng jiàn
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
mơ
mơ thấy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
梦
dream
bộ thủ
木
thành phần
⿱林夕
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ
见
thành phần
⿵冂儿
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 28:12
SÁNG THẾ 37:9
SÁNG THẾ 40:9
SÁNG THẾ 41:1
SÁNG THẾ 41:5
SÁNG THẾ 41:17
SÁNG THẾ 41:22
QUAN ÁN 7:13
ĐA-NIÊN 2:31