中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
欠
qiàn
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
mắc nợ
thiếu
ngáp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
欠
to lack, to owe; to breathe, to yawn
bộ thủ
欠
thành phần
⿱⺈人
Xuất hiện trong 17 câu
NÊ-HÊ-MI 10:31
MA-THI-Ơ 18:24
MA-THI-Ơ 18:28
MA-THI-Ơ 18:30
MA-THI-Ơ 18:32
MA-THI-Ơ 18:34
LU-CA 7:41
LU-CA 16:5
LU-CA 16:7
LA-MÃ 1:14
LA-MÃ 8:12
LA-MÃ 15:27
I CÔ-RINH 12:24
GA-LA-TI 5:3
CÔ-LÔ-SE 1:24
PHI-LÊ-MÔN 1:18
GIA-CƠ 1:4