中文圣经
← Từ vựng
欠
qiàn
HSK 5
mắc nợthiếungáp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欠

to lack, to owe; to breathe, to yawn

bộ thủ 欠thành phần ⿱⺈人

Xuất hiện trong 17 câu