中文圣经
← Từ vựng
欢
huān
vuihạnh phúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欢

happy, glad, joyful

bộ thủ 欠thành phần ⿰又欠

Xuất hiện trong 8 câu