中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
欢
huān
+ Thêm vào bộ của tôi
vui
hạnh phúc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
欢
happy, glad, joyful
bộ thủ
欠
thành phần
⿰又欠
Xuất hiện trong 8 câu
GIÓP 39:13
THI THIÊN 19:5
THI THIÊN 27:6
THI THIÊN 126:6
Ê-SAI 12:3
Ê-XÊ-CHIÊN 16:37
ĐA-NIÊN 5:2
PHI-LÍP 2:29