中文圣经
Từ vựng
mǔ tāi

lòng mẹ; tử cung

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mother; female elders; female

bộ thủ

embryo, fetus; car tire

bộ thủ thành phần ⿰⺼台

Xuất hiện trong 9 câu