中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
母
胎
mǔ tāi
+ Thêm vào bộ của tôi
lòng mẹ
tử cung
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
母
mother; female elders; female
bộ thủ
母
胎
embryo, fetus; car tire
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼台
Chữ khó đọc · tāi
Xuất hiện trong 9 câu
QUAN ÁN 16:17
GIÓP 1:21
GIÓP 3:11
GIÓP 10:18
GIÓP 10:19
THI THIÊN 22:10
THI THIÊN 58:3
THI THIÊN 71:6
GIÊ-RÊ-MI 1:5