← Từ vựng
毒害
dú hài
độc hại; tổn hại; gây hại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
毒
poison, venom; drug, narcotic
bộ thủ 母thành phần ⿱龶母
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
độc hại; tổn hại; gây hại
📄 Trang luyện viết (PDF)poison, venom; drug, narcotic
to injure, to harm; to destroy, to kill