中文圣经
Từ vựng
dú hài

độc hại; tổn hại; gây hại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

poison, venom; drug, narcotic

bộ thủ thành phần ⿱龶母

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱丰口

Xuất hiện trong 8 câu