← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
比拜
bǐ bài
Bebai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拜
to bow, to salute; to worship, to pay respects
bộ thủ 手thành phần ⿰手手
to compare, liken; comparison; than
to bow, to salute; to worship, to pay respects