中文圣经
← Từ vựng
比拜
bǐ bài
Bebai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拜

to bow, to salute; to worship, to pay respects

bộ thủ 手thành phần ⿰手手

Xuất hiện trong 5 câu