中文圣经
← Từ vựng
毗斯迦
pí sī jiā
Pisgah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毗

to aid, to help; to adjoin, to connect

bộ thủ 田thành phần ⿰田比Chữ khó đọc · pí
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī
迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā

Xuất hiện trong 8 câu