中文圣经
← Từ vựng
气绝
qì jué
thở hơi cuối cùngsắp chết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
绝

to cut, to sever; to break off, to terminate

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟色

Xuất hiện trong 9 câu