中文圣经
← Từ vựng
水面
shuǐ miàn
HSK 7
Mặt nướcBề mặt nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

水

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 9 câu