中文圣经
← Từ vựng
求救
qiú jiù
HSK 7
kêu cứuxin trợ giúp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

求

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ 氺thành phần ⿻一氺
救

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵

Xuất hiện trong 8 câu