中文圣经
← Từ vựng
沙那
shā nà
Sana'aSa-nà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
那

that, that one, those

bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝

Xuất hiện trong 8 câu