中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
沙
那
shā nà
+ Thêm vào bộ của tôi
Sana'a
Sa-nà
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沙
sand, gravel, pebbles; granulated
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵少
那
that, that one, those
bộ thủ
阝
thành phần
⿰⿹??阝
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 13:16
SÁNG THẾ 28:14
I SA-MU-ÊN 13:5
II SA-MU-ÊN 17:11
I CÁC VUA 4:20
II CÁC VUA 6:18
II LỊCH SỬ 1:9
HÊ-BƠ-RƠ 11:12