中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
沧
cāng
xanh sâu; lạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沧
azure, cold, vast (all as of the sea)
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵仓
Xuất hiện trong 8 câu
GIÓP 28:14
THI THIÊN 114:3
THI THIÊN 114:5
CHÂM NGÔN 8:29
Ê-SAI 43:16
GIÔ-NA 1:9
A-GAI 2:6
KHẢI THỊ 5:13