中文圣经
← Từ vựng
沧
cāng
xanh sâulạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沧

azure, cold, vast (all as of the sea)

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵仓Chữ khó đọc · cāng

Xuất hiện trong 8 câu