← Từ vựng
河西
hé xī
vùng đất phía tây sông Hoàng Hà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
河
river, stream; the Yellow river
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
vùng đất phía tây sông Hoàng Hà
📄 Trang luyện viết (PDF)river, stream; the Yellow river
west, western, westward