中文圣经
Từ vựng
西
hé xī

vùng đất phía tây sông Hoàng Hà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

river, stream; the Yellow river

bộ thủ thành phần ⿰氵可
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 14 câu