← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
沾染
zhān rǎn
dính bẩnbị lâykhều lợi nhỏ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
沾
to moisten, to soak, to wet; to touch
染
dye; to catch; to infect; to be contagious
bộ thủ 木thành phần ⿱氿木
to moisten, to soak, to wet; to touch
dye; to catch; to infect; to be contagious