中文圣经
← Từ vựng
沾染
zhān rǎn
dính bẩnbị lâykhều lợi nhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沾

to moisten, to soak, to wet; to touch

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵占Chữ khó đọc · zhān
染

dye; to catch; to infect; to be contagious

bộ thủ 木thành phần ⿱氿木

Xuất hiện trong 13 câu