中文圣经
← Từ vựng
沿海
yán hǎi
HSK 6
ven biểnven bờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沿

to follow a course, to go along

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱几口
海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每

Xuất hiện trong 9 câu