中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
沿
海
yán hǎi
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
ven biển
ven bờ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沿
to follow a course, to go along
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵⿱几口
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵每
Xuất hiện trong 9 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:7
Ê-SAI 9:1
Ê-SAI 20:6
Ê-SAI 23:2
Ê-SAI 23:6
Ê-XÊ-CHIÊN 25:16
XÔ-PHÔ-NI 2:5
XÔ-PHÔ-NI 2:6
MA-THI-Ơ 4:15