中文圣经
Từ vựng
bō luó

Polo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ thành phần ⿰氵皮

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ thành phần ⿱罒夕

Xuất hiện trong 9 câu