中文圣经
← Từ vựng
测
cè
HSK 4
đokhảo sátđoán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

测

to survey, to measure; to estimate, to conjecture

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵则

Xuất hiện trong 8 câu