中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
测
cè
HSK 4
đo; khảo sát; đoán
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
测
to survey, to measure; to estimate, to conjecture
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵则
Xuất hiện trong 8 câu
GIÓP 11:7
GIÓP 37:5
THI THIÊN 131:1
THI THIÊN 139:6
CHÂM NGÔN 25:3
CHÂM NGÔN 30:18
GIÁO HUẤN 7:24
Ê-PHÊ-SÔ 3:8