中文圣经
Từ vựng
cè dù

đo; phép đo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to survey, to measure; to estimate, to conjecture

bộ thủ thành phần ⿰氵则

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又

Xuất hiện trong 9 câu