中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
浪
làng
HSK 7
sóng; phóng túng; ong bà
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
浪
breaker, wave; reckless, wasteful
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵良
Xuất hiện trong 8 câu
GIÓP 38:11
THI THIÊN 107:30
GIÊ-RÊ-MI 31:35
GIÔ-NA 1:15
MA-THI-Ơ 14:24
LU-CA 21:25
CÔNG VỤ 27:41
GIU-ĐE 1:13