中文圣经
← Từ vựng
浪
làng
HSK 7
sóngphóng túngong bà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

浪

breaker, wave; reckless, wasteful

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵良

Xuất hiện trong 8 câu