中文圣经
← Từ vựng
消耗
xiāo hào
HSK 6
tiêu haotiêu tán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

消

news, rumors; to die out, to melt away, to vanish

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵肖
耗

to consume, to use up; to squander, to waste

bộ thủ 耒thành phần ⿰耒毛

Xuất hiện trong 6 câu