中文圣经
← Từ vựng
滋生
zī shēng
Sinh sôiPhát triểnGây raKhiêu khích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

滋

to grow, to nourish; to multiply, to thrive

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵兹Chữ khó đọc · zī
生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 10 câu