中文圣经
← Từ vựng
滴下
dī xià
nhỏ xuốngchảy ra từng giọtrớm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

滴

to drip; a drop of water

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵啇
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 9 câu