中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
漂
piāo
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
trôi
lơ lửng
phiêu lãng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
漂
to drift, to float; to be tossed about; bleach
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵票
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 7:17
SÁNG THẾ 7:18
II CÁC VUA 6:6
II CÁC VUA 18:17
THI THIÊN 6:6
Ê-SAI 7:3
Ê-SAI 36:2
MA-LA-CHI 3:2
MÁC 9:3