中文圣经
Từ vựng
piāo
HSK 7

trôi; lơ lửng; phiêu lãng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drift, to float; to be tossed about; bleach

bộ thủ thành phần ⿰氵票

Xuất hiện trong 9 câu