← Từ vựng
漂
piāo
HSK 7
trôi; lơ lửng; phiêu lãng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
漂
to drift, to float; to be tossed about; bleach
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵票
trôi; lơ lửng; phiêu lãng
📄 Trang luyện viết (PDF)to drift, to float; to be tossed about; bleach