中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
火
炭
huǒ tàn
+ Thêm vào bộ của tôi
than sống
nhỏ lửa
than cháy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ
火
thành phần
⿻丷人
炭
carbon, charcoal, coal
bộ thủ
火
thành phần
⿱山灰
Chữ khó đọc · tàn
Xuất hiện trong 7 câu
LÊ-VI 16:12
THI THIÊN 18:12
THI THIÊN 18:13
THI THIÊN 140:10
CHÂM NGÔN 6:28
Ê-SAI 44:12
Ê-XÊ-CHIÊN 10:2