中文圣经
← Từ vựng
灯盏
dēng zhǎn
chiếc đènchum đèn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灯

lamp, lantern, light

bộ thủ 火thành phần ⿰火丁
盏

small cup or container

bộ thủ 皿thành phần ⿱戋皿Chữ khó đọc · zhǎn

Xuất hiện trong 11 câu