中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
灯
盏
dēng zhǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
chiếc đèn
chum đèn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
灯
lamp, lantern, light
bộ thủ
火
thành phần
⿰火丁
盏
small cup or container
bộ thủ
皿
thành phần
⿱戋皿
Chữ khó đọc · zhǎn
Xuất hiện trong 11 câu
XUẤT AI-CẬP 25:37
XUẤT AI-CẬP 35:14
XUẤT AI-CẬP 37:23
XUẤT AI-CẬP 39:37
DÂN SỐ 4:9
I CÁC VUA 7:49
II LỊCH SỬ 4:20
II LỊCH SỬ 4:21
II LỊCH SỬ 13:11
XA-CHA-RI 4:2
XA-CHA-RI 4:3