中文圣经
← Từ vựng
灵感
líng gǎn
HSK 7
cảm hứnglinh cảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灵

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐火
感

to affect, to move, to touch; to perceive, to sense

bộ thủ 心thành phần ⿱咸心

Xuất hiện trong 9 câu