中文圣经
← Từ vựng
烂
làn
HSK 5
mềmnấu chínthối rữamục nát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

烂

overcooked, overripe; rotten, spoiled

bộ thủ 火thành phần ⿰火兰

Xuất hiện trong 8 câu