中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
烂
làn
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
mềm
nấu chín
thối rữa
mục nát
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
烂
overcooked, overripe; rotten, spoiled
bộ thủ
火
thành phần
⿰火兰
Xuất hiện trong 8 câu
DÂN SỐ 11:33
DÂN SỐ 12:12
GIÓP 13:28
GIÓP 41:27
CHÂM NGÔN 23:21
Ê-SAI 3:24
Ê-XÊ-CHIÊN 24:10
II TI-MÔ-THÊ 2:17