中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
烘
hōng
nướng; nấu; hấp nóng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
烘
to bake, to roast; to dry by the fire
bộ thủ
火
thành phần
⿰火共
Xuất hiện trong 6 câu
LÊ-VI 2:14
LÊ-VI 23:14
GIÔ-SUÊ 5:11
RU-TƠ 2:14
I SA-MU-ÊN 17:17
I SA-MU-ÊN 25:18