中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
然
rán
đúng; phải; như vậy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ
灬
thành phần
⿱肰灬
Xuất hiện trong 7 câu
DÂN SỐ 14:21
GIÓP 36:28
GIÓP 39:13
THI THIÊN 19:5
THI THIÊN 27:6
Ê-SAI 12:3
I TI-MÔ-THÊ 3:16