中文圣经
Từ vựng
zhào liàng

chiếu sáng; thắp sáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ thành phần ⿱昭灬

bright, brilliant, radiant, light

bộ thủ thành phần ⿳亠口⿱冖几

Xuất hiện trong 8 câu