中文圣经
Từ vựng
zhào jiù

như trước; vẫn như cũ; như lúc trước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ thành phần ⿱昭灬

old, ancient; former, past

bộ thủ thành phần ⿰丨日

Xuất hiện trong 7 câu