← Từ vựng
照旧
zhào jiù
như trước; vẫn như cũ; như lúc trước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
照
to shine, to reflect, to illuminate
bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬
旧
old, ancient; former, past
bộ thủ 日thành phần ⿰丨日
như trước; vẫn như cũ; như lúc trước
📄 Trang luyện viết (PDF)to shine, to reflect, to illuminate
old, ancient; former, past