中文圣经
Từ vựng
pá shàng

leo lên; trèo lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to climb, to scramble; to crawl, to creep

bộ thủ thành phần ⿺爪巴

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 6 câu