← Từ vựng
爬上
pá shàng
leo lên; trèo lên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
爬
to climb, to scramble; to crawl, to creep
bộ thủ 爪thành phần ⿺爪巴
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
leo lên; trèo lên
📄 Trang luyện viết (PDF)to climb, to scramble; to crawl, to creep
above, on top, superior; to go up; to attend; previous