中文圣经
← Từ vựng
牲口
shēng kou
gia súcvật ơiđộng vật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牲

sacrificial animal; domestic animal

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛生
口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 8 câu