← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
牲口
shēng kou
gia súcvật ơiđộng vật
Hỏi về từ này
Chữ Hán
牲
sacrificial animal; domestic animal
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛生
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
sacrificial animal; domestic animal
mouth; entrance, gate, opening