中文圣经
← Từ vựng
特意
tè yì
HSK 6
đặc biệtcố ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 7 câu