中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
狐
狸
hú lí
cáo; người xảo quyệt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
狐
fox
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭瓜
狸
fox
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭里
Xuất hiện trong 8 câu
QUAN ÁN 15:4
QUAN ÁN 15:5
NÊ-HÊ-MI 4:3
TÌNH CA 2:15
Ê-XÊ-CHIÊN 13:4
MA-THI-Ơ 8:20
LU-CA 9:58
LU-CA 13:32