中文圣经
Từ vựng
hú lí

cáo; người xảo quyệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fox

bộ thủ thành phần ⿰犭瓜

fox

bộ thủ thành phần ⿰犭里

Xuất hiện trong 8 câu