中文圣经
Từ vựng
dú yī

độc nhất; duy nhất; không lẫn tương tự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

alone, independent, only, single, solitary

bộ thủ thành phần ⿰犭虫

one; a, an; alone

bộ thủ

Xuất hiện trong 10 câu